translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dịch vụ" (1件)
dịch vụ
日本語 サービス
dịch vụ ở quán này rất tốt
この店のサービスはとても良い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dịch vụ" (2件)
nhà cung cấp dịch vụ mạng
日本語 インターネットサービスプロバイダ
マイ単語
dịch vụ miễn phí
日本語 無料サービス
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dịch vụ" (6件)
bao gồm phí dịch vụ
サービス料が含まれる
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
dịch vụ ở quán này rất tốt
この店のサービスはとても良い
cung cấp dịch vụ mới
新しいサービスを提供する
dịch vụ giao hàng tận nhà
宅配サービス
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)